phong vũ biểu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ dùng để đo áp suất khí quyển, từ đó có thể dự báo được sự thay đổi của thời tiết. Đây là một thuật ngữ cũ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy dựa vào số chỉ của phong vũ biểu để đoán trời sắp có bão.
- Trong các chuyến hải trình xưa, thuyền trưởng thường xem phong vũ biểu để biết áp suất không khí.
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo dõi phong vũ biểu": quan sát sự thay đổi của kim hoặc số chỉ trên dụng cụ để dự đoán thời tiết.
- Người nông dân già luôn theo dõi phong vũ biểu treo trong nhà trước khi quyết định xuống đồng.
Biến thể và từ gần giống
- Áp kế (danh từ): tên gọi khoa học và phổ biến hiện nay cho dụng cụ đo áp suất khí quyển. "Phong vũ biểu" là từ Hán Việt cổ, còn "áp kế" là từ thuần Việt được dùng rộng rãi hơn.
- Công cụ dự báo thời tiết (cụm danh từ): cách gọi chung cho các thiết bị, bao gồm cả phong vũ biểu, dùng để dự đoán thời tiết.
Từ đồng nghĩa
- Áp kế: dụng cụ đo áp suất.
- Khí áp kế: dụng cụ đo áp suất khí quyển (tên gọi khác của áp kế).
Lưu ý về từ vựng
- "Phong vũ biểu" là một từ Hán Việt cổ, trong đó "phong" là gió, "vũ" là mưa, "biểu" là cái để chỉ, cái để biểu thị. Từ này hiện nay hầu như chỉ xuất hiện trong văn chương, sách báo cũ hoặc ngữ cảnh mang tính lịch sử, cổ điển. Trong giao tiếp và văn bản khoa học kỹ thuật hiện đại, từ "áp kế" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều.
- Dụng cụ để đo áp suất của khí quyển và theo đó để dự đoán thời tiết.